Cầu thủCâu lạc bộQuốc tịchTuổiChiều caoCân nặng
FC Zurich France 17/07/1994 185 cm 85 kg
Everton England 21/11/1989 174 cm 60 kg
Manchester United England 27/01/1983 193 cm 83 kg
Marseille England 01/10/2001 181 cm 70 kg
Bournemouth England 19/12/1985 193 cm 86 kg
Chelsea England 05/03/1990 178 cm 79 kg
West Ham England 08/05/1987 180 cm 70 kg
Nottingham Forest England 12/01/1988 183 cm 78 kg
Haka Northern Ireland 19/08/2001
Hull City England 17/06/2003 191 cm 87 kg
Brighton Belgium 03/04/2001 188 cm
Portsmouth England 14/09/2003
Kidderminster Harriers England 25/02/2004
Port Vale England 25/09/2003
Queen's Park England 15/10/2003
Crystal Palace U21 England 10/12/2003
Leicester City U21 England 05/10/2004 194 cm
Cray Valley PM England 29/07/2004
Bournemouth England 08/05/2003
Crystal Palace England Invalid date
Brighton Zambia 01/01/1998 184 cm 76 kg
Liverpool U21 England 13/10/2002
Liverpool U21 England 04/04/2003 172 cm 70 kg
Luton England 30/04/2002 186 cm 78 kg
Werder Bremen II Norway 22/08/2004 173 cm 67 kg
Manchester City Norway 12/07/2003 174 cm 70 kg
Groningen France 24/09/2002 179 cm 67 kg
Leicester City U21 England 20/10/2002
Liverpool U21 England 22/09/2004 186 cm 75 kg
Manchester United U21 Czechia 24/10/2003 198 cm
TSV Hartberg Netherlands 19/12/2002 189 cm 74 kg
Manchester United U21 England 25/09/2004
Manchester United U21 England 28/02/2003 192 cm 85 kg
Shrewsbury England 15/12/2003 170 cm
Espanyol II Spain 13/04/2004 178 cm
Wolves U21 England 04/10/2004 196 cm
Tottenham Hotspur U21 Republic of Ireland 17/05/2003 191 cm
Rotherham England 26/09/2004 170 cm 62 kg
Shrewsbury England 06/05/2005 193 cm
Manchester United U21 England 23/02/2005 184 cm 70 kg
FC Zurich Republic of Ireland 02/03/2002 180 cm 73 kg
Valencia Spain 02/02/1997 177 cm 75 kg
Heart Of Midlothian England 03/01/2003 188 cm 63 kg
Salford City England 04/04/2002 177 cm 68 kg
Wigan England 15/10/2002 170 cm 63 kg
Livingston Brazil 20/12/2002 192 cm 77 kg
Dorking Wanderers England 01/09/2002
Weymouth England 12/12/2001
Liverpool U21 England 05/05/2003 174 cm 62 kg
Reading England 05/11/2002 180 cm 71 kg
Sheffield Utd England 28/11/2003 183 cm 78 kg
Cheltenham England 30/05/2004
Burton Albion England 31/01/2004 177 cm 67 kg
Peterborough England 23/10/2003
Stockport County Republic of Ireland 14/11/2003 177 cm 68 kg
Arsenal U21 England 16/10/2003 185 cm 75 kg
Liverpool U21 England 05/10/2004 173 cm 70 kg
IF Brommapojkarna Poland 28/09/2003 192 cm
Arsenal U21 England 26/09/2006 178 cm 72 kg
Hull City England 04/08/2003 188 cm 79 kg
Botafogo Brazil 08/01/1991 174 cm 77 kg
Juventus Portugal 05/02/1985 187 cm 83 kg
Yunnan Yukun Angola 12/01/1994 178 cm 79 kg
Atletico San Luis Brazil 28/03/1994 185 cm 80 kg
Sydney England 25/08/1992 178 cm 72 kg
Norwich Denmark 09/03/1995 182 cm 75 kg
Zaglebie Sosnowiec Ecuador 16/11/1994 164 cm 61 kg
Cambridge United England 03/11/1999 192 cm 75 kg
Stevenage England 19/09/2001 171 cm 60 kg
Reading Wales 30/12/2002 180 cm 72 kg
Liverpool England 29/01/2003 190 cm 84 kg
PAOK England 02/02/2004 170 cm 70 kg
Portsmouth England 10/05/2002 184 cm 71 kg
Chelsea U21 England 15/03/2003 187 cm 79 kg
Birmingham England 24/11/2002
ST Mirren Republic of Ireland 30/03/2002 190 cm 85 kg
Northampton England 18/09/2003 185 cm 82 kg
Crystal Palace England 04/11/2002 178 cm 76 kg
Leyton Orient England 10/10/2002
Sheffield Utd England 05/10/2002 178 cm
Arsenal Ghana 13/06/1993 185 cm 77 kg
Fulham England 28/07/2000 182 cm 79 kg
Crystal Palace U21 England 20/09/1995 189 cm 81 kg
Egypt Egypt 11/07/1992 179 cm 72 kg
Arsenal Switzerland 27/09/1992 186 cm 80 kg
Flamengo Italy 20/12/1991 180 cm 65 kg
Arsenal Japan 05/11/1998 187 cm 84 kg
Arsenal England 08/10/1997 186 cm 76 kg
Saint Etienne France 24/03/2001 192 cm 92 kg
Lille Brazil 19/12/1997 190 cm 78 kg
FC Porto Portugal 30/05/2000 170 cm 58 kg
Arsenal Poland 15/02/2000 189 cm 75 kg
Wealdstone England 14/01/2001 187 cm 79 kg
Teuta Durrës England 13/03/2002 186 cm 83 kg
Arsenal U21 England 04/01/2003 177 cm 74 kg
Reading Wales 02/05/2003 182 cm 74 kg
Bristol Rovers England 19/01/2005 185 cm
Aston Villa U21 Netherlands 05/01/2004 183 cm 76 kg
Luton England 16/12/2004 186 cm 65 kg
Wigan Northern Ireland 12/12/2003
...

Khi tiếp cận chuyên mục thông tin cầu thủ trên trang web KQBĐ, người hâm mộ sẽ được trải nghiệm một hành trình thú vị đến thế giới bóng đá qua những dữ liệu hấp dẫn về danh sách các cầu thủ bóng đá.

Tại đây, mỗi các cầu thủ bóng đá được dựng lên như một hồ sơ chi tiết, cung cấp những thông tin không chỉ về thành tích sự nghiệp, số liệu thống kê, mà còn đề cập đến cuộc sống cá nhân, phong cách thi đấu và tầm ảnh hưởng của họ đối với bóng đá nói chung và đội bóng họ đang chơi nói riêng.

Cách tiếp cận dữ liệu bóng đá số ở chuyên mục cầu thủ này thực sự mang đến cái nhìn sâu sắc về từng danh sách cầu thủ. Mang đến thông tin chính xác về họ tên và biệt danh, câu lạc bộ đang chơi và quá khứ, ngày sinh và quốc tịch cùng với số bàn thắng, số pha cản phá, và nhiều yếu tố khác được cập nhật liên tục.

Bên cạnh đó, những chuyên mục khác của trang cũng hỗ trợ đầy đủ dữ liệu bóng đá để bạn có cái nhìn tổng quan hơn về cầu thủ như:

Tất cả các thông tin trên được cung cấp chi tiết và tổng quát cho người hâm mộ, giúp bạn dù là thành viên trung thành hay chỉ mới bắt đầu tìm hiểu về bóng đá trên KQBD VC cũng có thể hình dung được toàn bộ bức tranh ở chuyên mục dữ liệu cầu thủ về các ngôi sao bóng đá.